BỒN COMPOSITE (FRP) CHỨA THỰC PHẨM


Thông số kỹ thuật:

* Độ cứng barcol: 32 – 38

* Độ bền kéo: 195 – 220 kG/cm2

* Mơ đun kéo: 174 – 178 kG/cm2

* Độ bền uốn: 200- 210Kg/cm2

10 

MÔ TẢ

Composite (FRP) là vật liệu tuyệt vời chống lại sự ăn mòn của các loại hóa chất ăn mòn cao như axit, bazơ vô cơ, nên chúng được áp dụng rộng rãi trong chế tạo các bồn chịu ăn mòn trong công nghệ hóa chất, công nghệ thực phẩm, dược phẩm.

Nhựa composite có 2 dòng: Polyester và Vinylester. Trong đó dòng nhựa vinylester là dòng nhựa cao cấp chịu ăn mòn hóa học rất cao, không gây độc hại cho thực phẩm, dược phẩm. Đó là tại sao dòng nhựa Vinylester được sử dụng rộng rãi cho các sản phẩm an toàn thực phẩm, dược phẩm.

Các dòng nhựa composite (FRP) an toàn thực phẩm đều đã được kiểm tra bởi các điều kiện của Hiệp Hội Thực phẩm và Dược phẩm Hoa kỳ  (FDA) theo tiêu chuẩn  US.FDA 21CFR 177.2440 và US.FDA 21CFR 177.2420.

So với các loại nhựa khác như PP. PVC, PE…dòng nhựa vinylester có nhiều tính năng vượt trội:

– Cường độ chịu kéo, chịu uốn cao vượt trội bởi nhựa composite được tăng bền bằng sợi thủy tinh.

– FRP cho phép gia công được các bồn bể chứa đến vài chục đến hàng trăm m3. Trong khi các loại nhựa khác không thể gia công chế tạo được. Các loại nhựa khác không gia công được bởi chúng  được hàn lại từ các tấm nên rất dễ gây nứt vỡ. Với dạng sản phẩm hình trụ tròn cỡ trên vài m3, nhựa FRP chiếm ưu thế gần như tuyệt đối so với các loại nhựa khác.

Một số loại nhựa composite cho phép sử dụng trong an toàn thực phẩm:

–    Dòng nhựa Vinylesster gốc Epoxy của hãng SWANCOR INC. CO.,LTD – TAIWAN NHƯ: 901, 905, 907, 963…

–    Dòng nhựa Vinylester gốc Epoxy của hãng DERAKANE của Hoa kỳ như:     DERAKANE 4311–350

T.T

Đặc trưng kỹ thuật

Giới hạn

Phương pháp thử

1

Độ cứng barcol

32 – 38

ASTM D-2583

2

Độ bền kéo

195 – 220 kG/cm2

ASTM D-3039/ISO 527

3

Mơ đun kéo

174 – 178 kG/cm2

ASTM D-3039/ISO 527

4

Độ bền uốn

200- 210Kg/cm2

ASTM D- 7901/ISO – 178

5

Mơ đun uốn

28 -29 kG/cm2

ASTM D -7901/ISO -178

6

Hàm lượng thuỷ tinh

35 – 40%

ASTM D-2584/ISO 1172

7

Tỷ trọng

1.6 – 1.7 kg/dm3

ASTM D-792/ISO 1138

8

Nhiệt độ biến dạng

100 – 1020C

ASTM D-648/ISO 75

Những ưu điểm của bồn chứa thực phẩm Composite

  • Khả năng chống ăn mòn cao
  • Chịu nhiệt cách nhiệt tốt
  • Không phát sinh ra các hóa chất độc hại, mùi lạ
  • Hạn chế sự nhiễm khuẩn
  • Tính trơ, khả năng chóng cháy
  • Trọng lượng nhẹ, độ dẻo dai cao
  • Dễ dàng lắp đặt và vận chuyển
  • Chi phí hợp lý
Danh mục:

Based on 0 reviews

0.0 overall
0
0
0
0
0

Be the first to review “BỒN COMPOSITE (FRP) CHỨA THỰC PHẨM”

There are no reviews yet.

Select at least 2 products
to compare